Bảng giá

Bạn chuẩn bị gửi một kiện quà cho người thân ở Mỹ, hay đang kinh doanh online và cần ship hàng sang Châu Âu lần đầu tiên? Câu hỏi đầu tiên chắc chắn là: “Tốn bao nhiêu tiền?”

Thực tế, rất nhiều người “ngã ngửa” khi nhận hóa đơn vận chuyển cao gấp đôi dự tính – chỉ vì không nắm rõ cách tính phí, không biết chọn đơn vị phù hợp, hay bỏ sót các khoản phụ phí ẩn. Mình từng gặp một chủ shop nhỏ ở TP.HCM gửi 3kg hàng thời trang đi Đức, tưởng tốn khoảng 500.000 VNĐ nhưng hóa đơn thực lên đến hơn 1.800.000 VNĐ vì kiện hàng bị tính theo thể tích.

Bảng giá gửi hàng quốc tế không cố định mà phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố: trọng lượng, điểm đến, dịch vụ chọn, và đơn vị vận chuyển. Hiểu đúng từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng mỗi đơn.

Trong bài này, bạn sẽ nắm được:

  • Bảng giá gửi hàng quốc tế cập nhật 2026 theo từng quốc gia và đơn vị vận chuyển

  • Cách tính cước phí thực tế (trọng lượng thực vs. thể tích)

  • So sánh DHL, FedEx, UPS, EMS và đại lý giá rẻ

  • Các phụ phí ẩn cần biết và mẹo tối ưu chi phí

  • Hướng dẫn thủ tục hải quan khi gửi hàng đi nước ngoài


Bảng Giá Gửi Hàng Quốc Tế – Tổng Quan Cập Nhật 2026

Bảng giá gửi hàng quốc tế năm 2026 có một điểm đáng chú ý: hầu hết các hãng lớn đều tăng giá cước từ đầu năm. Cụ thể, cả DHL Express lẫn FedEx đều thông báo tăng trung bình 5,9% kể từ ngày 1/1/2026 tại Việt Nam.

Giá cước phụ thuộc vào 4 yếu tố chính:

  • Điểm đến (Zone): Gửi sang Đông Nam Á rẻ hơn nhiều so với Mỹ, Canada hay Châu Phi

  • Trọng lượng tính phí: Lấy số lớn hơn giữa cân thực và trọng lượng thể tích

  • Loại dịch vụ: Express (nhanh, đắt) vs. Economy (chậm hơn, rẻ hơn)

  • Đơn vị vận chuyển: Hãng lớn thường đắt hơn đại lý nhưng có nhiều bảo đảm hơn

Dưới đây là bảng tổng quan mức giá tham khảo (gói 5kg, Express, từ TP.HCM) theo điểm đến phổ biến:

Điểm đến Giá tham khảo (5kg, Express) Thời gian
Singapore, Thái Lan, Trung Quốc 1.500.000 – 1.800.000 VNĐ 2–4 ngày
Nhật Bản, Hàn Quốc 1.800.000 – 2.200.000 VNĐ 2–4 ngày
Úc, New Zealand 2.200.000 – 2.800.000 VNĐ 3–6 ngày
Mỹ, Canada 3.300.000 – 3.900.000 VNĐ 3–7 ngày
Anh, Châu Âu 2.800.000 – 3.500.000 VNĐ 3–5 ngày
Châu Phi (Nigeria…) 4.500.000 VNĐ trở lên 5–10 ngày

⚠️ Giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm phụ phí. Liên hệ đơn vị vận chuyển để báo giá chính xác.


Cách Tính Cước Phí Gửi Hàng Quốc Tế Chính Xác

Đây là phần quan trọng nhất mà nhiều người bỏ qua, dẫn đến bị tính phí cao hơn dự tính.

Trọng lượng thực vs. Trọng lượng thể tích

Tất cả các hãng lớn (DHL, FedEx, UPS) đều áp dụng nguyên tắc: tính phí theo số lớn hơn giữa hai loại trọng lượng.

Công thức tính trọng lượng thể tích (hàng không):

Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 5.000 = Trọng lượng thể tích (kg)

Ví dụ thực tế:
Bạn gửi một chiếc gối bông có kích thước 60 × 50 × 40 cm, cân thực chỉ 1,5 kg.

  • Trọng lượng thể tích = (60 × 50 × 40) ÷ 5.000 = 24 kg

  • Trọng lượng tính phí = 24 kg (vì lớn hơn 1,5 kg)

Kết quả: Bạn sẽ bị tính phí của 24 kg dù hàng chỉ nặng 1,5 kg!

Mẹo tối ưu đóng gói để giảm phí

  • Dùng thùng carton vừa khít với hàng hóa, tránh không gian trống

  • Ép phẳng quần áo, vải vóc trước khi đóng gói

  • Tách nhỏ thành nhiều kiện nếu có nhiều hàng nhẹ nhưng cồng kềnh

  • Dùng túi vacuum cho hàng mềm để giảm thể tích đáng kể

  • Hỏi đơn vị vận chuyển xem hệ số tính là 5.000 hay 6.000 (đường biển)


Bảng Giá Gửi Hàng Quốc Tế DHL 2026

DHL Express là đơn vị chuyển phát nhanh quốc tế hàng đầu, có mặt tại hơn 220 quốc gia. Bảng giá gửi hàng quốc tế của DHL được phân theo zone (vùng địa lý) và loại dịch vụ.

Từ 1/1/2026, DHL tăng giá cước trung bình 5,9% tại thị trường Việt Nam.

Ưu điểm DHL:

  • Mạng lưới rộng nhất, giao tới hầu hết các địa chỉ trên thế giới

  • Hệ thống tracking real-time chính xác

  • Hỗ trợ thủ tục hải quan chuyên nghiệp

  • Thời gian giao hàng Express: 1–3 ngày làm việc đến các thành phố lớn

Nhược điểm DHL:

  • Giá niêm yết cao hơn đại lý

  • Phụ phí vùng xa (Remote Area Surcharge) có thể lên đến 1.200.000 VNĐ/kiện

  • Không phải lúc nào cũng có ưu đãi cho khách lẻ

Bảng giá DHL tham khảo (Express, từ TP.HCM):

Điểm đến 0,5 kg 1 kg 5 kg 10 kg
Singapore ~350.000 VNĐ ~450.000 VNĐ ~1.500.000 VNĐ ~2.500.000 VNĐ
Mỹ ~700.000 VNĐ ~900.000 VNĐ ~3.450.000 VNĐ ~5.800.000 VNĐ
Anh/EU ~600.000 VNĐ ~800.000 VNĐ ~2.900.000 VNĐ ~4.800.000 VNĐ

Liên hệ DHL.com để nhận báo giá chính xác, giá có thể thay đổi theo thời điểm.


Bảng Giá FedEx & UPS Gửi Hàng Quốc Tế 2026

FedEx có doanh thu khoảng 87,9 tỷ USD năm 2025, phủ sóng hơn 220 quốc gia với đội máy bay chở hàng lớn nhất thế giới. Bảng giá gửi hàng quốc tế của FedEx cũng tăng 5,9% từ ngày 5/1/2026.

So Sánh FedEx và DHL

Tiêu chí DHL Express FedEx International
Tăng giá 2026 +5,9% +5,9%
Phủ sóng 220+ quốc gia 220+ quốc gia
Express (Mỹ, 2kg) ~1.800.000–2.200.000 VNĐ ~1.950.000–2.400.000 VNĐ
Thời gian Express 1–3 ngày 1–3 ngày
Economy (Mỹ, 5kg) ~2.750.000 VNĐ ~2.600.000 VNĐ
Ưu điểm Mạng lưới rộng, tracking tốt Máy bay chở hàng lớn nhất
Nhược điểm Phụ phí vùng xa cao Giá lẻ chưa cạnh tranh

UPS nổi bật với mô hình đại lý (UPS Access Point) và giải pháp chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp lớn. Hãng có hơn 570 máy bay và 120.000 phương tiện mặt đất, phù hợp cho hàng hóa B2B khối lượng lớn.


Bảng Giá EMS Gửi Hàng Quốc Tế (Bưu Điện Việt Nam)

EMS (Express Mail Service) là dịch vụ của hệ thống bưu điện, phổ biến với người gửi hàng cá nhân vì giá rẻ hơn và dễ tiếp cận. EMS chia thế giới thành các vùng dịch vụ từ Vùng 1 đến Vùng 9.

Bảng cước EMS quốc tế tham khảo:

Vùng dịch vụ Quốc gia tiêu biểu Hàng hóa (0,5–20 kg) Tài liệu (0,5–2 kg)
Vùng 1–3 Trung Quốc, ASEAN 383.300 – 3.805.100 VNĐ 283.600 – 549.800 VNĐ
Vùng 3–5 Nhật, Hàn, Úc 643.200 – 6.051.700 VNĐ 613.900 – 1.330.400 VNĐ
Vùng 4–6 Anh, EU 784.100 – 7.276.600 VNĐ 799.800 – 2.220.300 VNĐ
Vùng 7–9 Mỹ, Canada 908.200 – 9.289.700 VNĐ 940.500 – 2.470.600 VNĐ

Ưu điểm EMS:

  • Giá rẻ hơn DHL/FedEx khoảng 20–40%

  • Điểm giao nhận nhiều (bưu cục toàn quốc)

  • Phù hợp hàng không gấp, hàng cá nhân

Nhược điểm EMS:

  • Thời gian giao chậm hơn (5–14 ngày)

  • Tracking ít chính xác hơn hãng tư nhân

  • Dịch vụ hỗ trợ hạn chế hơn


Bảng Giá Gửi Hàng Quốc Tế Từ Đại Lý Giá Rẻ

Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí nhất, gửi qua đại lý là lựa chọn đáng cân nhắc. Các đại lý mua cước số lượng lớn từ DHL, FedEx, UPS rồi bán lại với giá thấp hơn cho khách lẻ.

Mình từng giúp một người bạn so sánh: gửi 5kg đi Mỹ qua DHL trực tiếp tốn 3.450.000 VNĐ, nhưng qua đại lý Tín Phát Express chỉ mất khoảng 2.690.000 VNĐ – tiết kiệm được gần 760.000 VNĐ cho một đơn hàng!

Bảng giá gửi đi Mỹ qua đại lý (tham khảo 2026):

Trọng lượng Giá cước Trọng lượng Giá cước
0,5 kg 1.160.000 VNĐ 5 kg 2.690.000 VNĐ
1 kg 1.280.000 VNĐ 10 kg 4.250.000 VNĐ
2 kg 1.685.000 VNĐ 15 kg 6.200.000 VNĐ
3 kg 2.035.000 VNĐ 20 kg 7.950.000 VNĐ

Bảng giá hàng nặng (từ 21 kg trở lên, đi Mỹ):

Khối lượng Đơn giá/kg
21–44 kg 250.000 VNĐ/kg
45–70 kg 245.000 VNĐ/kg
71–99 kg 240.000 VNĐ/kg
100 kg trở lên 235.000 VNĐ/kg

Gửi 50 kg qua đại lý: 50 × 245.000 = 12.250.000 VNĐ — tiết kiệm hơn 7 triệu so với giá lẻ.

Lưu ý khi chọn đại lý:

  • Kiểm tra đại lý có hợp đồng chính thức với hãng gốc không

  • Xác nhận rõ giá đã bao gồm phụ phí hay chưa

  • Hỏi chính sách đền bù nếu hàng thất lạc

  • Đọc kỹ điều khoản về hàng cấm và hàng hạn chế


So Sánh Các Đơn Vị Gửi Hàng Quốc Tế Phổ Biến

Để giúp bạn có cái nhìn tổng thể, đây là bảng so sánh toàn diện các lựa chọn phổ biến nhất hiện nay:

Tiêu chí DHL Express FedEx UPS EMS Bưu điện Đại lý giá rẻ
Giá (5kg đi Mỹ) ~3.450.000 VNĐ ~3.300.000 VNĐ ~3.200.000 VNĐ ~2.200.000 VNĐ ~2.690.000 VNĐ
Thời gian (Mỹ) 1–3 ngày 1–3 ngày 2–5 ngày 7–14 ngày 3–7 ngày
Tracking Xuất sắc Xuất sắc Rất tốt Khá Tốt
Hỗ trợ hải quan Hạn chế Có (tùy đơn vị)
Phù hợp Doanh nghiệp, hàng gấp Doanh nghiệp, hàng lớn B2B, xuất khẩu Cá nhân, hàng nhỏ Cá nhân, shop online
Bảo hiểm Có (phí thêm) Có (phí thêm) Có (phí thêm) Có giới hạn Tùy đơn vị

Các Phụ Phí Ẩn Cần Biết Khi Gửi Hàng Quốc Tế

Đây là nguyên nhân chính khiến nhiều người “sốc” khi nhận hóa đơn. Nắm rõ các loại phụ phí sau để không bị bất ngờ:

Phụ phí thường gặp:

  • Phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge): Thay đổi theo tháng, dao động 10–25% trên giá cước

  • Remote Area Surcharge (RAS): Phí vùng xa, có thể lên đến 1.200.000 VNĐ/kiện với DHL

  • Phụ phí kích thước lớn: Áp dụng khi kiện hàng vượt kích thước tiêu chuẩn

  • Phí khai báo hải quan: Một số đơn vị thu riêng khoản này

  • Phí đóng gói: Nếu không tự đóng gói, thường 15.000–50.000 VNĐ/kiện

  • Phí bảo hiểm: 0,5%–1% giá trị hàng hóa khai báo

  • Phí lưu kho: Phát sinh nếu hàng bị giữ ở cửa khẩu

  • Phí chỉnh sửa địa chỉ: Khi cần thay đổi sau khi gửi

Cách tránh phụ phí không cần thiết:

  • Luôn hỏi rõ báo giá trọn gói (all-in) trước khi ký

  • Kiểm tra địa chỉ người nhận có thuộc vùng xa không

  • Cân và đo kiện hàng trước khi đến bưu cục

  • Chọn đơn vị cam kết “không phụ phí ẩn” và có văn bản xác nhận


Thủ Tục Hải Quan & Thuế Nhập Khẩu Khi Gửi Hàng Ra Nước Ngoài

Gửi hàng quốc tế không chỉ là đóng gói và nộp tiền cước – bạn còn cần hiểu về quy định hải quan để tránh hàng bị giữ hoặc bị phạt.

Giấy tờ cần chuẩn bị

  • Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại): Ghi rõ nội dung, số lượng, giá trị hàng hóa

  • Airway Bill (Vận đơn hàng không): Do đơn vị vận chuyển cấp

  • Packing List (Danh sách đóng gói): Với hàng nhiều loại, nhiều kiện

  • Chứng từ xuất xứ (C/O): Với hàng xuất khẩu thương mại có yêu cầu

Thuế nhập khẩu – người nhận cần biết

Người nhận hàng ở nước ngoài chịu trách nhiệm nộp thuế nhập khẩu theo luật nước đó. Thuế thường được tính trên giá trị CIF (giá hàng + phí vận chuyển + bảo hiểm).

Tại Việt Nam (với hàng nhập về): Hàng có trị giá hải quan dưới 1.000.000 VNĐ hoặc tổng thuế dưới 100.000 VNĐ được miễn thuế nhập khẩu. Nếu vượt ngưỡng, phải nộp thuế toàn bộ lô hàng.

Hàng cấm và hàng hạn chế gửi quốc tế

  • ❌ Hàng cấm tuyệt đối: Vũ khí, chất nổ, ma túy, tiền mặt

  • ⚠️ Hàng hạn chế: Pin lithium, mỹ phẩm có cồn, thực phẩm, thuốc, hóa chất

  • ⚠️ Hàng cần giấy phép: Thiết bị điện tử, hàng có thương hiệu, dược phẩm

Hỏi kỹ đơn vị vận chuyển trước khi gửi các mặt hàng nhạy cảm để tránh bị giữ tại hải quan.


Tips Tiết Kiệm Chi Phí Bảng Giá Gửi Hàng Quốc Tế

Bảng giá gửi hàng quốc tế không phải lúc nào cũng “đóng cứng” — có nhiều cách hợp pháp để giảm chi phí đáng kể:

Tips cho cá nhân:

  • So sánh ít nhất 3 đơn vị trước khi chọn (DHL, đại lý A, đại lý B)

  • Gom hàng thành một kiện lớn thay vì gửi nhiều kiện nhỏ — giá/kg giảm dần theo khối lượng

  • Tránh gửi hàng vào dịp cao điểm (Tết, Black Friday) vì cước có thể tăng 15–30%

  • Dùng dịch vụ Economy thay vì Express nếu hàng không gấp — tiết kiệm 20–30%

  • Đóng gói thông minh: kiện nhỏ, gọn để tránh bị tính cước thể tích cao

Tips cho doanh nghiệp / shop online:

  • Ký hợp đồng hàng tháng với đại lý để được chiết khấu 10–15%

  • Tích lũy để đạt mốc 21 kg+, 45 kg+… hưởng đơn giá/kg thấp hơn

  • Nhờ đơn vị vận chuyển làm thủ tục hải quan trọn gói, tiết kiệm thời gian

  • Theo dõi lịch điều chỉnh giá cước định kỳ (thường vào tháng 1 hàng năm) để lên kế hoạch ngân sách


Case Study: Tối Ưu Chi Phí Gửi Hàng Quốc Tế Thực Tế

Để thấy rõ sự khác biệt, hãy xem ví dụ cụ thể của một shop thời trang nhỏ tại TP.HCM gửi hàng đi Úc hàng tháng.

Tình huống: Mỗi tháng gửi khoảng 30 kg hàng thời trang (quần áo, phụ kiện) sang Melbourne, Úc.

Phương án 1 – DHL trực tiếp:

  • 30 kg × khoảng 350.000 VNĐ/kg = ~10.500.000 VNĐ/tháng

  • Thêm phụ phí nhiên liệu ~15% = ~12.075.000 VNĐ

Phương án 2 – Gộp kiện qua đại lý, ký hợp đồng tháng:

  • 30 kg × khoảng 245.000 VNĐ/kg = ~7.350.000 VNĐ/tháng

  • Phụ phí đã gộp trong gói: ~7.500.000 VNĐ

Kết quả: Tiết kiệm ~4.575.000 VNĐ/tháng, tương đương 54.900.000 VNĐ/năm — đủ để thuê thêm một nhân viên bán thời gian!

Bài học rút ra:

  • Gom hàng + ký hợp đồng = tiết kiệm lớn

  • Economy service hoàn toàn đủ cho hàng thời trang (không gấp)

  • Đại lý uy tín cho giá tốt hơn khi đã có lượng hàng ổn định


Câu Hỏi Thường Gặp

Gửi 1 kg hàng quốc tế tốn bao nhiêu tiền?

Chi phí gửi 1 kg hàng quốc tế phụ thuộc vào điểm đến và đơn vị vận chuyển. Tham khảo: gửi đi Mỹ khoảng 1.280.000–2.400.000 VNĐ; đi Nhật/Hàn khoảng 800.000–1.500.000 VNĐ; đi ASEAN khoảng 350.000–700.000 VNĐ. Lưu ý, nếu kiện hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, có thể bị tính phí theo trọng lượng thể tích cao hơn nhiều.

Gửi hàng qua DHL hay đại lý thì rẻ hơn?

Đại lý thường rẻ hơn DHL trực tiếp từ 15–30% nhờ chính sách chiết khấu tổng thể. Tuy nhiên, DHL trực tiếp có ưu điểm về tính minh bạch, hỗ trợ hậu mãi và cam kết bảo hiểm rõ ràng hơn. Với khách lẻ gửi ít, đại lý uy tín là lựa chọn kinh tế. Doanh nghiệp lớn nên cân nhắc ký hợp đồng thẳng với hãng để được giá ưu đãi riêng.

Trọng lượng thể tích là gì và tính như thế nào?

Trọng lượng thể tích được tính bằng công thức: (Dài × Rộng × Cao) ÷ 5.000 (đơn vị cm, kết quả ra kg). Nếu kết quả lớn hơn cân thực, bạn sẽ bị tính phí theo trọng lượng thể tích. Ví dụ: hộp 60×50×40 cm dù chỉ nặng 1 kg vẫn bị tính phí 24 kg. Đây là lý do quan trọng để đóng gói gọn gàng, sát với kích thước hàng hóa.

Gửi hàng quốc tế mất bao nhiêu ngày?

Thời gian vận chuyển tùy theo dịch vụ và điểm đến. Express (DHL, FedEx): 1–3 ngày đến Mỹ, Châu Âu; 1–2 ngày đến ASEAN. Economy: 3–7 ngày. EMS bưu điện: 5–14 ngày. Đại lý giá rẻ: 3–10 ngày. Lưu ý: thời gian trên chưa tính ngày thông quan, có thể tăng thêm 1–3 ngày nếu bị kiểm tra hải quan.

Có những loại hàng nào không được gửi quốc tế?

Hàng cấm gửi quốc tế bao gồm: vũ khí, chất nổ, ma túy, tiền mặt, hàng giả nhãn hiệu. Hàng hạn chế và cần khai báo đặc biệt: pin lithium, mỹ phẩm có cồn, thực phẩm tươi sống, thuốc, hóa chất, thiết bị điện tử. Mỗi quốc gia có danh sách hàng cấm nhập riêng, bạn nên kiểm tra với đơn vị vận chuyển trước khi đóng gói.

Gửi hàng quốc tế có cần khai báo hải quan không?

Có. Mọi kiện hàng gửi quốc tế đều cần điền tờ khai hải quan với thông tin: nội dung hàng, số lượng, giá trị. Với hàng thương mại, cần thêm hóa đơn thương mại và danh sách đóng gói. Đơn vị vận chuyển thường hỗ trợ làm thủ tục này. Khai báo sai hoặc thiếu có thể khiến hàng bị giữ lại tại cửa khẩu.

Hàng bị mất hoặc hư hỏng thì được đền bù như thế nào?

Các hãng lớn (DHL, FedEx, UPS) đều có chính sách bảo hiểm và đền bù theo hợp đồng. Mức đền bù cơ bản thường giới hạn ở một số tiền nhất định; để được đền bù đầy đủ, bạn cần mua thêm bảo hiểm hàng hóa (phí khoảng 0,5%–1% giá trị hàng). Với đại lý, hỏi rõ chính sách trước khi gửi và giữ lại biên lai, ảnh chụp hàng hóa trước khi đóng gói làm bằng chứng.

FedEx và DHL tăng giá cước năm 2026 không?

Có. Cả DHL Express và FedEx đều thông báo tăng giá cước trung bình 5,9% có hiệu lực từ đầu năm 2026 tại Việt Nam. Đây là mức tăng tương đương hai năm liên tiếp trước đó. Do đó, nếu bạn có kế hoạch gửi hàng số lượng lớn, nên tính toán lại ngân sách và cân nhắc ký hợp đồng dài hạn với đại lý để được giá ưu đãi hơn.


Kết Luận

Hiểu rõ bảng giá gửi hàng quốc tế không chỉ giúp bạn tránh “sốc” khi nhận hóa đơn, mà còn giúp tối ưu ngân sách vận chuyển một cách chủ động và thông minh. Dù bạn là cá nhân gửi quà cho người thân hay doanh nghiệp xuất hàng thường xuyên, nguyên tắc chung là: so sánh nhiều đơn vị, hỏi rõ phụ phí, đóng gói gọn gàng và chọn dịch vụ phù hợp với mức độ ưu tiên giữa tốc độ và chi phí.

Năm 2026, với mức tăng giá 5,9% từ DHL và FedEx, việc tìm đại lý uy tín hoặc ký hợp đồng dài hạn càng trở nên có giá trị hơn. Bảng giá gửi hàng quốc tế sẽ tiếp tục biến động theo giá nhiên liệu và tỷ giá ngoại tệ, nên hãy kiểm tra lại định kỳ để luôn có kế hoạch chi phí chính xác nhất.

Bạn sẵn sàng gửi hàng chưa? Hãy thử liên hệ ít nhất 2–3 đơn vị để nhận báo giá so sánh ngay hôm nay — bạn có thể tiết kiệm được nhiều hơn bạn nghĩ!

4.9 / 5.0 on Trustpilot

“Hands down the best cleaning service I’ve ever used! Professional, friendly, and my home has never looked better.”

Emma Keen

Emma Keen

Manager